Phép dịch "atto" thành Tiếng Việt
cảnh, hành vi, hành động là các bản dịch hàng đầu của "atto" thành Tiếng Việt.
atto
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Comportamento realizzato da una persona che può avere conseguenze legali.
-
cảnh
nounIn queste occasioni spesso ci si ubriaca e si commettono atti di immoralità.
Những đám tiệc này thường kèm theo cảnh say sưa và vô luân.
-
hành vi
nounHo progettato la Macchina per rilevare atti di terrorismo, ma puo'rilevare qualsiasi cosa.
Tôi thiết kế máy phát hiện hành vi khủng bố nhưng nó thấy tất cả mọi thứ.
-
hành động
nounL'incendio doloso è un atto criminale.
Phóng hoả là một hành động phạm pháp.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hồi
- thích hợp
- tập biên bản
- atô
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " atto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "atto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giấy chứng nhận kết hôn
-
thực hiện
Thêm ví dụ
Thêm