Phép dịch "atmosferico" thành Tiếng Việt

khí quyển, không khí là các bản dịch hàng đầu của "atmosferico" thành Tiếng Việt.

atmosferico adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khí quyển

    noun

    Si tratta di due branche dello stesso campo della scienza atmosferica.

    Cả hai đều là một nhánh của cùng một lĩnh vực trong ngành khoa học khí quyển.

  • không khí

    noun

    Come può l'inquinamento atmosferico coesistere con il clima?

    Làm sao ô nhiễm không khí và khí hậu cùng tồn tại?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " atmosferico " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "atmosferico" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "atmosferico" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch