Phép dịch "atmosfera" thành Tiếng Việt

khí quyển, không khí, Átmốtphe là các bản dịch hàng đầu của "atmosfera" thành Tiếng Việt.

atmosfera noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khí quyển

    noun

    insieme dei gas che circondano un corpo celeste

    Non potete far entrare armi di distruzione di massa nella nostra atmosfera!

    Các ông không thể cứ mang vũ khí huỷ diệt lớn vào khí quyển chúng tôi!

  • không khí

    noun

    Ma stiamo riempiendo quel sottile scudo di atmosfera con I'inquinamento

    Nhưng chúng ta đang chất đầy lớp không khí mỏng manh đó bằng ô nhiễm.

  • Átmốtphe

    unità di misura della pressione

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " atmosfera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "atmosfera" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "atmosfera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch