Phép dịch "atomo" thành Tiếng Việt
nguyên tử, Nguyên tử, 原子 là các bản dịch hàng đầu của "atomo" thành Tiếng Việt.
atomo
noun
masculine
ngữ pháp
-
nguyên tử
nounGià, ha separato i suoi atomi, senza lasciare resti.
Tách các nguyên tử của hắn, không để lại gì cả.
-
Nguyên tử
đơn vị không thể tách được nhỏ nhất của một chất hóa học
Gli atomi di Vibranio non solo sono compatibili con le cellule dei tessuti... ma riescono a combinarle.
Nguyên tử Vibranium không chỉ tương thích với các mô tế bào, nó còn liên kết chúng lại nữa.
-
原子
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " atomo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Atomo
Atomo (fumetto)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Atomo" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Atomo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "atomo"
Thêm ví dụ
Thêm