Phép dịch "atleta" thành Tiếng Việt
lực sĩ, vận động viên là các bản dịch hàng đầu của "atleta" thành Tiếng Việt.
atleta
noun
masculine
ngữ pháp
Persona allenata per delle competizioni sportive.
-
lực sĩ
nounUn atleta come te dovrebbe avere un suo videogioco.
Anh biết không, một lực sĩ như anh nên có một trò chơi video riêng đấy.
-
vận động viên
persona che pratica sport
Avevo sempre gareggiato contro altri atleti senza disabilità fisiche.
Tôi luôn luôn cạnh tranh với các vận động viên bình thường.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " atleta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "atleta"
Thêm ví dụ
Thêm