Phép dịch "astuto" thành Tiếng Việt
láu cá, xảo trá là các bản dịch hàng đầu của "astuto" thành Tiếng Việt.
astuto
adjective
masculine
ngữ pháp
Caratterizzato dalla sua abilità nell'ingannare. [..]
-
láu cá
adjectiveQuesto e'un cervo astuto.
Con nai này láu cá lắm.
-
xảo trá
Ma possiamo essere sicuri che non sia solo un altro astuto stratagemma inventato per frodare le persone?
Nhưng chúng ta có thể tin chắc đây không phải là một âm mưu xảo trá khác nhằm lường gạt người ta không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " astuto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm