Phép dịch "astuccio" thành Tiếng Việt
bao, hộp, túi là các bản dịch hàng đầu của "astuccio" thành Tiếng Việt.
astuccio
noun
masculine
ngữ pháp
-
bao
noun -
hộp
nounUn secondo motivo è che tali gruppi consideravano erroneamente questi astucci degli amuleti che li avrebbero protetti.
Thứ hai, họ xem những hộp kinh ấy như bùa hộ mạng.
-
túi
nounNon e'il tuo astuccio.
Đó đâu phải túi của cậu.
-
hộp bút
le capacità di conversazione superiori e i nostri astucci fantastici.
kỹ năng giao tiếp tốt và sở hữu các hộp bút tuyệt đẹp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " astuccio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "astuccio"
Thêm ví dụ
Thêm