Phép dịch "asterisco" thành Tiếng Việt

dấu hoa thị, dấu sao là các bản dịch hàng đầu của "asterisco" thành Tiếng Việt.

asterisco noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dấu hoa thị

  • dấu sao

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " asterisco " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "asterisco"

Thêm

Bản dịch "asterisco" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch