Phép dịch "assioma" thành Tiếng Việt
chân lý, sự thật, tiên đề là các bản dịch hàng đầu của "assioma" thành Tiếng Việt.
assioma
noun
masculine
ngữ pháp
Verità evidente e necessaria.
-
chân lý
noun -
sự thật
nounEd ho assunto che questo era un assioma, sempre vero.
Và tôi cho rằng đó là sự thật luôn có thật.
-
tiên đề
noun -
Tiên đề
enunciato matematico che, pur non essendo stato dimostrato, è considerato vero
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " assioma " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "assioma" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tiên đề chọn
-
Tiên đề đếm được
Thêm ví dụ
Thêm