Phép dịch "aspetto" thành Tiếng Việt
dáng, khía cạnh, mặt là các bản dịch hàng đầu của "aspetto" thành Tiếng Việt.
aspetto
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Il modo in cui qualcosa si manifesta, si presenta.
-
dáng
noundal suo aspetto poco curato eppure disordinatamente goffo.
Bởi dáng người thô cứng nhưng quần áo lại phóng khoáng.
-
khía cạnh
L'immaginazione colpisce ogni aspetto della nostra vita.
Sự tưởng tượng ảnh hưởng đến mọi khía cạnh cuộc sống của chúng ta.
-
mặt
nounDevo chiedervi di crescere un po'prima di quanto vi aspettaste.
Tôi sẽ buộc các bạn phải đối mặt với khó khăn sớm hơn dự định.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phương diện
- sự chờ đợi
- vẻ
- Thể của động từ
- không khí
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aspetto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "aspetto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chờ · chờ đợi · mong chờ · trông chờ · đợi · đợi chờ
Thêm ví dụ
Thêm