Phép dịch "aspettare" thành Tiếng Việt

đợi, mong chờ, trông chờ là các bản dịch hàng đầu của "aspettare" thành Tiếng Việt.

aspettare verb ngữ pháp

Trattenersi dall'agire o muoversi per un certo tempo o finché un qualche evento non si verifichi. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đợi

    verb

    Non la devi lasciare fuori ad aspettare quando fa così freddo.

    Bạn không được để cô ta đợi bên ngoài trong thời tiết lạnh giá thế này.

  • mong chờ

    Non saprei dire da quando aspettavo questo momento.

    Không thể nói rằng tôi mong chờ đến lúc này như thế nào đâu.

  • trông chờ

    verb

    E così, con gentilezza e amore rinnovati, noi vegliavamo e aspettavamo.

    Và như vậy, với tình yêu thương được nối lại và lòng tử tế, chúng tôi trông chờ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đợi chờ
    • chờ
    • chờ đợi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aspettare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "aspettare"

Các cụm từ tương tự như "aspettare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Thể của động từ · dáng · khía cạnh · không khí · mặt · phương diện · sự chờ đợi · vẻ
Thêm

Bản dịch "aspettare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch