Phép dịch "ardito" thành Tiếng Việt

dũng cảm, gan dạ, mạnh dạn là các bản dịch hàng đầu của "ardito" thành Tiếng Việt.

ardito adjective verb masculine ngữ pháp

Che ha o mostra corraggio. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dũng cảm

    adjective
  • gan dạ

    adjective
  • mạnh dạn

    adjective

    Quindi, con ardita insistenza, gli chiediamo il suo spirito santo.

    Chính vì thế chúng ta mạnh dạn và kiên nhẫn nài xin Ngài ban thánh linh.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • táo bạo
    • can đảm
    • mạnh bạo
    • 勇敢
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ardito " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ardito proper ngữ pháp
+ Thêm

"Ardito" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ardito trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "ardito" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cả gan · dám · sự táo bạo
  • cháy rực · dữ dội · khát khao · nhiệt liệt · nhiệt thành · nồng nhiệt · nồng nàn · tha thiết · thắm thiết · đầy nhiệt tình
Thêm

Bản dịch "ardito" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch