Phép dịch "arduo" thành Tiếng Việt
gay go, khó khăn là các bản dịch hàng đầu của "arduo" thành Tiếng Việt.
arduo
adjective
masculine
ngữ pháp
Che richiede molti sforzi per fare o comprendere. [..]
-
gay go
adjectiveL’avvertimento che «le prove diventeranno sempre più ardue» attira la mia attenzione.
Lời cảnh cáo này cho rằng “thử thách sẽ trở nên gay go hơn” làm tôi chú ý .
-
khó khăn
adjectivePoco facile, dove fatica, pazienza e sforzo sono necessari.
Ci fa sembrare l’opera troppo ardua o ci incute timore al riguardo.
Nó làm cho công việc của chúng ta trông quá khó khăn hoặc đáng sợ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arduo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm