Phép dịch "apprendimento" thành Tiếng Việt
sự học tập, Học là các bản dịch hàng đầu của "apprendimento" thành Tiếng Việt.
apprendimento
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự học tập
-
Học
consiste nell'acquisizione o nella modifica di conoscenze, comportamenti, abilità, valori o preferenze e può riguardare la sintesi di diversi tipi di informazione
Il ruolo dello studente nel processo di apprendimento
Vai Trò của Học Viên trong Tiến Trình Học Tập
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " apprendimento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "apprendimento" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Học máy
-
Học tăng cường
-
Học không có giám sát
-
Học nửa giám sát
-
Học sâu
-
Học có giám sát
-
Giáo dục trực tuyến
Thêm ví dụ
Thêm