Phép dịch "apporre" thành Tiếng Việt
thêm, áp, đóng là các bản dịch hàng đầu của "apporre" thành Tiếng Việt.
apporre
verb
ngữ pháp
Aggiungere alla fine, come supplemento, accessorio o appendice. [..]
-
thêm
adjective conjunction verb -
áp
verbA questo punto dovremo assumere un tutore apposta per lui
Chúng tôi sẽ phải áp dụng monitor theo dõi với thằng bé.
-
đóng
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " apporre " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "apporre" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cố tình · cố ý
Thêm ví dụ
Thêm