Phép dịch "antigene" thành Tiếng Việt

kháng nguyên, Kháng nguyên là các bản dịch hàng đầu của "antigene" thành Tiếng Việt.

antigene adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kháng nguyên

  • Kháng nguyên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " antigene " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "antigene" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch