Phép dịch "antidoto" thành Tiếng Việt
phương thuốc, thuốc giải độc, Chất giải độc là các bản dịch hàng đầu của "antidoto" thành Tiếng Việt.
antidoto
noun
masculine
ngữ pháp
Rimedio che agisce contro gli effetti di un veleno. [..]
-
phương thuốc
Ma naturalmente, ogni emozione ha bisogno del suo particolare antidoto.
Nhưng tất nhiên, mỗi cảm xúc sẽ cần một phương thuốc đối trị phù hợp.
-
thuốc giải độc
Ora, c'è un antidoto a questa mercificazione,
Nào, có một loại thuốc giải độc cho hàng hóa
-
Chất giải độc
sostanza in grado di contrastare una forma di avvelenamento
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " antidoto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm