Phép dịch "antico" thành Tiếng Việt

cũ, cũ kỹ, cổ là các bản dịch hàng đầu của "antico" thành Tiếng Việt.

antico adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • adjective

    Ma la amo ugualmente, queste incantevole antica rovina.

    Nhưng tôi thích mọi thứ như , những thứ kỹ say lòng người.

  • cũ kỹ

    Ma la amo ugualmente, queste incantevole antica rovina.

    Nhưng tôi thích mọi thứ như , những thứ cũ kỹ say lòng người.

  • cổ

    adjective

    Ho sognato di possedere un negozio di riparazione di bici antiche.

    Anh mơ thấy làm chủ một cửa hàng sửa chữa xe đạp cổ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cổ đại
    • xưa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " antico " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "antico" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "antico" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch