Phép dịch "antico" thành Tiếng Việt
cũ, cũ kỹ, cổ là các bản dịch hàng đầu của "antico" thành Tiếng Việt.
antico
adjective
masculine
ngữ pháp
-
cũ
adjectiveMa la amo ugualmente, queste incantevole antica rovina.
Nhưng tôi thích mọi thứ như cũ, những thứ cũ kỹ say lòng người.
-
cũ kỹ
Ma la amo ugualmente, queste incantevole antica rovina.
Nhưng tôi thích mọi thứ như cũ, những thứ cũ kỹ say lòng người.
-
cổ
adjectiveHo sognato di possedere un negozio di riparazione di bici antiche.
Anh mơ thấy làm chủ một cửa hàng sửa chữa xe đạp cổ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cổ đại
- xưa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " antico " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "antico" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thời kỳ cổ đại · thời kỳ cổ đại
-
La Mã cổ đại
-
cựu ước
-
Hy Lạp cổ đại
-
gái làng chơi
-
Hy Lạp cổ đại
-
tiếng Hy Lạp cổ đại
-
Giả thuyết những nhà du hành vũ trụ cổ xưa
Thêm ví dụ
Thêm