Phép dịch "anticlinale" thành Tiếng Việt

nếp lồi, nếp uốn lồi là các bản dịch hàng đầu của "anticlinale" thành Tiếng Việt.

anticlinale adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nếp lồi

  • nếp uốn lồi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anticlinale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "anticlinale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch