Phép dịch "annusare" thành Tiếng Việt

ngửi, đoán thấy, đánh hơi là các bản dịch hàng đầu của "annusare" thành Tiếng Việt.

annusare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ngửi

    verb

    Voglio che annusi qualcosa. E che mi dica cosa ne deduci.

    Ta muốn con ngửi một thứ xem nguồn gốc nó là gì.

  • đoán thấy

  • đánh hơi

    che ha cominciato a esplorare, annusare, camminare in giro,

    nó tìm hiểu, đánh hơi xung quanh, chạy xung quanh,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " annusare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "annusare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch