Phép dịch "angolo" thành Tiếng Việt
góc, gốc, xó là các bản dịch hàng đầu của "angolo" thành Tiếng Việt.
angolo
noun
verb
masculine
ngữ pháp
L'area intorno al punto in cui due pareti convergenti si incontrano.
-
góc
nounL'area intorno al punto in cui due pareti convergenti si incontrano. [..]
Le altre vittime si trovavano in vicoli o angoli bui.
Nạn nhân kia là ở trong hẻm và góc tối.
-
gốc
noun -
xó
nounE'probabile che ne abbiamo uno in un angolo del magazzino.
Khả năng rất cao là họ còn một cái dự trữ trong xó xỉnh tầng hầm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " angolo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "angolo"
Các cụm từ tương tự như "angolo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Gia tốc góc
-
Vận tốc góc · vận tốc góc
-
Góc khối · góc khối
-
Góc tấn
-
Mô men động lượng
-
góc vuông
-
Độ dốc
-
có góc · góc
Thêm ví dụ
Thêm