Phép dịch "angolo" thành Tiếng Việt

góc, gốc, xó là các bản dịch hàng đầu của "angolo" thành Tiếng Việt.

angolo noun verb masculine ngữ pháp

L'area intorno al punto in cui due pareti convergenti si incontrano.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • góc

    noun

    L'area intorno al punto in cui due pareti convergenti si incontrano. [..]

    Le altre vittime si trovavano in vicoli o angoli bui.

    Nạn nhân kia là ở trong hẻm và góc tối.

  • gốc

    noun
  • noun

    E'probabile che ne abbiamo uno in un angolo del magazzino.

    Khả năng rất cao là họ còn một cái dự trữ trong xỉnh tầng hầm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " angolo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "angolo"

Các cụm từ tương tự như "angolo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "angolo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch