Phép dịch "angolare" thành Tiếng Việt

có góc, góc là các bản dịch hàng đầu của "angolare" thành Tiếng Việt.

angolare adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • có góc

    Forse è per questo che cercherete di avere un angolo di visione maggiore.

    Đó là lí do, lẽ, anh sẽ phải cố để có góc nhìn này.

  • góc

    noun

    Le altre vittime si trovavano in vicoli o angoli bui.

    Nạn nhân kia là ở trong hẻm và góc tối.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " angolare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "angolare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "angolare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch