Phép dịch "angolare" thành Tiếng Việt
có góc, góc là các bản dịch hàng đầu của "angolare" thành Tiếng Việt.
angolare
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
có góc
Forse è per questo che cercherete di avere un angolo di visione maggiore.
Đó là lí do, có lẽ, anh sẽ phải cố để có góc nhìn này.
-
góc
nounLe altre vittime si trovavano in vicoli o angoli bui.
Nạn nhân kia là ở trong hẻm và góc tối.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " angolare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "angolare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Gia tốc góc
-
Vận tốc góc · vận tốc góc
-
Góc khối · góc khối
-
Góc tấn
-
Mô men động lượng
-
góc vuông
-
Độ dốc
-
đơn vị đo góc
Thêm ví dụ
Thêm