Phép dịch "Anguilla" thành Tiếng Việt

Anguilla, Cá chình, cá chình là các bản dịch hàng đầu của "Anguilla" thành Tiếng Việt.

Anguilla proper feminine ngữ pháp

Anguilla (genere) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Anguilla

    Anguilla (isola)

    Una volta mentre eravamo ad Anguilla, ordinai uno Screaming Orgasm.

    Khi tôi ở Anguilla, tôi đã kêu 1 ly Nội tiết tố.

  • Cá chình

    Anguilla (genere)

    Ce ne sono anche con cani e anguille.

    Có một em với mấy con chó và mấy con cá chình!

  • cá chình

    noun

    Ce ne sono anche con cani e anguille.

    Có một em với mấy con chó và mấy con cá chình!

  • lươn

    noun

    Ad alcune persone non piacciono le anguille perché assomigliano a serpenti.

    Một số người không thích lươn vì trông bọn nó giống rắn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Anguilla " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

anguilla noun feminine ngữ pháp

Pesce commestibile dalla forma di serpente, che vive in acqua dolce e in mare.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cá chình

    noun

    Pesce commestibile dalla forma di serpente, che vive in acqua dolce e in mare.

    Ce ne sono anche con cani e anguille.

    Có một em với mấy con chó và mấy con cá chình!

  • con lươn

    Le anguille elettriche possono anche uccidere un cavallo!

    Con lươn điện có thể giết cả một con ngựa!

  • lươn

    noun

    Ad alcune persone non piacciono le anguille perché assomigliano a serpenti.

    Một số người không thích lươn vì trông bọn nó giống rắn.

  • anguilla

    Una volta mentre eravamo ad Anguilla, ordinai uno Screaming Orgasm.

    Khi tôi ở Anguilla, tôi đã kêu 1 ly Nội tiết tố.

Hình ảnh có "Anguilla"

Thêm

Bản dịch "Anguilla" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch