Phép dịch "anamnesi" thành Tiếng Việt

Bệnh sử, lịch sử là các bản dịch hàng đầu của "anamnesi" thành Tiếng Việt.

anamnesi noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Bệnh sử

    La sua anamnesi dice che non e'ancora sessualmente attiva.

    Bệnh sử cho thấy cô ấy không có bất cứ hoạt động tình dục nào.

  • lịch sử

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anamnesi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "anamnesi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch