Phép dịch "analizzare" thành Tiếng Việt

phân tích, phân tích câu, quét là các bản dịch hàng đầu của "analizzare" thành Tiếng Việt.

analizzare verb ngữ pháp

Esaminare in dettaglio e assoggettare ad analisi al fine di scoprire le caratteristiche o i significati essenziali. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • phân tích

    verb

    Hai potuto analizzare il campione che ti ho dato?

    Anh đã phân tích mẫu chất độc tôi đã đưa cho anh chưa?

  • phân tích câu

  • quét

    Dovrai calibrare lo spettrometro di massa se vuoi analizzare il campione.

    Hai người phải điều chỉnh khối phổ... nếu muốn quét mẫu vật này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " analizzare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "analizzare"

Thêm

Bản dịch "analizzare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch