Phép dịch "analogamente" thành Tiếng Việt
cũng vậy là bản dịch của "analogamente" thành Tiếng Việt.
analogamente
adverb
-
cũng vậy
Analogamente cercheremo di essere persuasivi e usare tatto quando partecipiamo alla predicazione pubblica.
Khi rao giảng cũng vậy, chúng ta cố gắng trình bày thông điệp một cách thuyết phục và tế nhị.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " analogamente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm