Phép dịch "ammassare" thành Tiếng Việt

chất đống lại, góp nhặt, tập trung là các bản dịch hàng đầu của "ammassare" thành Tiếng Việt.

ammassare verb ngữ pháp

Radunare, raccogliere in grandi quantità. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chất đống lại

  • góp nhặt

  • tập trung

    verb

    Manderemmo tutte le truppe... contro l'esercito ammassato presso la palude.

    Chúng tôi đang gửi hết lực lượng... đến chỗ quân đội chúng đang tập trung gần khu đầm lầy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tụ tập
    • dành dụm
    • gom góp
    • thu nhặt
    • tích lũy
    • tích trữ
    • để dành
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ammassare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ammassare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ammassare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch