Phép dịch "ammasso" thành Tiếng Việt
khối, đống là các bản dịch hàng đầu của "ammasso" thành Tiếng Việt.
ammasso
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
khối
noun -
đống
nounQuesto tizio dovrebbe essere nient'altro che un ammasso di gelatina.
Gã này sẽ không là gì khác một đống nhớp nháp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ammasso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ammasso" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quần tụ thiên hà
-
Quần tinh
-
Cụm sao mở
-
chất đống lại · dành dụm · gom góp · góp nhặt · thu nhặt · tích lũy · tích trữ · tập trung · tụ tập · để dành
-
Cụm sao cầu
Thêm ví dụ
Thêm