Phép dịch "ammaliare" thành Tiếng Việt
bỏ bùa, mê hoặc, quyến rũ là các bản dịch hàng đầu của "ammaliare" thành Tiếng Việt.
ammaliare
verb
ngữ pháp
Deliziare al massimo; rendere incantato. [..]
-
bỏ bùa
Ha detto che l'hai ammaliato.
Ông ta nói chị đã bỏ bùa ông ấy.
-
mê hoặc
La pelle chiara, i capelli scuri, e occhi ammalianti...
Da tái xanh, tóc đen, đôi mắt đầy mê hoặc...
-
quyến rũ
E hai un sorriso ammaliante.
Và em có nụ cười quyến rũ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ammaliare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm