Phép dịch "ambiente" thành Tiếng Việt
môi trường, bao quanh, buồng là các bản dịch hàng đầu của "ambiente" thành Tiếng Việt.
ambiente
noun
masculine
ngữ pháp
Il complesso dei fattori fisici, chimici e biotici che circondano e agiscono su un organismo specifico o su un gruppo specifico di organismi. [..]
-
môi trường
nounE' in grado di muoversi nel proprio ambiente.
Nó có khả năng tự di chuyển trong môi trường của nó.
-
bao quanh
verb -
buồng
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giới
- môi sinh
- phòng
- Môi sinh
- môi
- trường
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ambiente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ambiente" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Môi trường phục hồi Windows
-
Môi trường tự nhiên
Thêm ví dụ
Thêm