Phép dịch "ambito" thành Tiếng Việt
khuôn khổ, lĩnh vực, phạm vi là các bản dịch hàng đầu của "ambito" thành Tiếng Việt.
ambito
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Spazio circoscritto in cui si agisce. [..]
-
khuôn khổ
-
lĩnh vực
Quali risultati vorreste raggiungere in questi ambiti durante l’anno?
Các anh chị em muốn có những thành công nào trong các lĩnh vực này trong năm nay?
-
phạm vi
nounPer quanto riguarda quel secondo ambito, non del lavoro, ma degli affetti –
Về phạm vi thứ hai, không phải công việc, mà là tình yêu —
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ambito " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ambito" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cố gắng · ham muốn · khao khát · mong mỏi
-
phạm vi tìm kiếm
Thêm ví dụ
Thêm