Phép dịch "altero" thành Tiếng Việt
kiêu hãnh, kiêu ngạo, tự phụ là các bản dịch hàng đầu của "altero" thành Tiếng Việt.
altero
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
kiêu hãnh
-
kiêu ngạo
Per esempio, dobbiamo evitare “gli occhi alteri” o qualunque altra manifestazione di orgoglio.
Chẳng hạn, chúng ta phải tránh có “con mắt kiêu-ngạo” hoặc bất kỳ biểu hiện tự cao nào.
-
tự phụ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " altero " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Altero
proper
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Altero" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Altero trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "altero" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
biến đổi · giả mạo · làm biến chất · làm hư hỏng · làm sai đi · thay đổi · xuyên tạc
Thêm ví dụ
Thêm