Phép dịch "alterare" thành Tiếng Việt

biến đổi, giả mạo, làm biến chất là các bản dịch hàng đầu của "alterare" thành Tiếng Việt.

alterare verb ngữ pháp

Rendere diverso. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • biến đổi

    verb

    La pressione biometrica dell'incantesimo altera l'atmosfera sopra la bambola.

    Bùa áp lực sinh trắc học biến đổi không khí xung quanh con búp bê.

  • giả mạo

    verb

    Alterava la sua firma quando la usava per impedire ad altri di falsificare documenti importanti col suo nome.

    Thí dụ như, ảnh ký giả tên mình mỗi khi cần để người khác khỏi giả mạo những giấy tờ quan trọng mang tên ảnh.

  • làm biến chất

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm hư hỏng
    • làm sai đi
    • thay đổi
    • xuyên tạc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " alterare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "alterare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • kiêu hãnh · kiêu ngạo · tự phụ
Thêm

Bản dịch "alterare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch