Phép dịch "altezza" thành Tiếng Việt

chiều cao, bề cao, chiều sâu là các bản dịch hàng đầu của "altezza" thành Tiếng Việt.

altezza noun feminine ngữ pháp

Angolo tra l'orizzontale e un punto al livello più alto. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chiều cao

    dimensione di un oggetto

    Conosco la sua altezza e il suo peso, e il suo codice fiscale.

    Tôi biết chiều cao và cân nặng của cô và số an sinh xã hội của cô.

  • bề cao

    Infatti “tutte le mura furono congiunte fino a metà della loro altezza, e il popolo continuò ad avere a cuore il lavoro”.

    Thật thế, “toàn vách-thành đều dính liền nhau và lên đến phân nửa bề cao; vì dân-sự chuyên thành làm công-việc”.

  • chiều sâu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khổ
    • sự cao thượng
    • tầm vóc
    • độ cao
    • độ sâu
    • Cao độ
    • công chúa
    • hoàng thân
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " altezza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "altezza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch