Phép dịch "alterco" thành Tiếng Việt
sự cãi cọ, sự cãi nhau là các bản dịch hàng đầu của "alterco" thành Tiếng Việt.
alterco
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
sự cãi cọ
-
sự cãi nhau
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " alterco " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm