Phép dịch "alterco" thành Tiếng Việt

sự cãi cọ, sự cãi nhau là các bản dịch hàng đầu của "alterco" thành Tiếng Việt.

alterco noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự cãi cọ

  • sự cãi nhau

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " alterco " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "alterco" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch