Phép dịch "alluce" thành Tiếng Việt

ngón chân cái là bản dịch của "alluce" thành Tiếng Việt.

alluce noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ngón chân cái

    Probabilmente la perdita dei pollici e degli alluci rendeva inabili alla guerra.

    Một người bị mất ngón tay cáingón chân cái hẳn sẽ mất khả năng chiến đấu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " alluce " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "alluce" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch