Phép dịch "alluminio" thành Tiếng Việt

nhôm, nhốm, Nhôm là các bản dịch hàng đầu của "alluminio" thành Tiếng Việt.

alluminio noun verb masculine ngữ pháp

Elemento chimico metallico (simbolo Al) con numero atomico 13.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nhôm

    noun

    Barre in alluminio, per un suono davvero, davvero pulito.

    Vỏ cột loa bằng nhôm và chúng cân bằng âm cực cực tốt.

  • nhốm

    noun

    metallo argenteo [..]

  • Nhôm

    elemento chimico con numero atomico 13

    Barre in alluminio, per un suono davvero, davvero pulito.

    Vỏ cột loa bằng nhôm và chúng cân bằng âm cực cực tốt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " alluminio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "alluminio"

Các cụm từ tương tự như "alluminio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "alluminio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch