Phép dịch "alimentatore" thành Tiếng Việt

đường dây ra, Nguồn máy tính là các bản dịch hàng đầu của "alimentatore" thành Tiếng Việt.

alimentatore noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đường dây ra

  • Nguồn máy tính

    componente dei personal computer

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " alimentatore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "alimentatore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch