Phép dịch "alimentare" thành Tiếng Việt

cung cấp, nuôi, tiếp liệu là các bản dịch hàng đầu của "alimentare" thành Tiếng Việt.

alimentare adjective verb masculine ngữ pháp

Dare nutrimento.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cung cấp

    Ma torniamo alle piante annuali, cioè alla nostra scorta alimentare.

    Nhưng quay lại với cây hàng năm, nguồn cung cấp thực phẩm chính.

  • nuôi

    verb

    Hanno bisogno di essere alimentate con un po piu'di calore.

    Chúng cần được nuôi dưỡng bằng củi và hơi ấm.

  • tiếp liệu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ăn
    • cho ăn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " alimentare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "alimentare"

Các cụm từ tương tự như "alimentare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "alimentare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch