Phép dịch "abbaglio" thành Tiếng Việt

sự hoa mắt, sự lầm lẫn là các bản dịch hàng đầu của "abbaglio" thành Tiếng Việt.

abbaglio noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự hoa mắt

  • sự lầm lẫn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abbaglio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "abbaglio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "abbaglio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch