Phép dịch "abbaglio" thành Tiếng Việt
sự hoa mắt, sự lầm lẫn là các bản dịch hàng đầu của "abbaglio" thành Tiếng Việt.
abbaglio
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
sự hoa mắt
-
sự lầm lẫn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abbaglio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "abbaglio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chói lòa
-
pha · pha xe · đèn · đèn pha
-
làm hoa mắt · làm loá mắt
Thêm ví dụ
Thêm