Phép dịch "abbagliante" thành Tiếng Việt
chói lòa là bản dịch của "abbagliante" thành Tiếng Việt.
abbagliante
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
Estremamente brillante. [..]
-
chói lòa
Ho solo visto l'alba, e mi ha abbagliato.
Tôi tưởng mặt trời mọc làm tôi chói lòa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abbagliante " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "abbagliante" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
pha · pha xe · đèn · đèn pha
-
làm hoa mắt · làm loá mắt
-
sự hoa mắt · sự lầm lẫn
Thêm ví dụ
Thêm