Phép dịch "Regina" thành Tiếng Việt
bà chúa, bà hoàng, nữ hoàng là các bản dịch hàng đầu của "Regina" thành Tiếng Việt.
-
bà chúa
noun -
bà hoàng
nounEgli ha viaggiato per il mondo, incontrato re, regine e presidenti.
Ông đã hành trình khắp thế giới, họp với các nhà vua, các bà hoàng và các tổng thống.
-
nữ hoàng
nounChiedi ai giovani di alzare la mano se a loro piacerebbe essere re o regine.
Yêu cầu học sinh giơ tay lên nếu họ muốn có một vị vua hoặc nữ hoàng.
-
nữ vương
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Regina " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
La consorte del re. [..]
-
đam
noun(quân) đam
-
nữ hoàng
nounDonna monarca.
Chiedi ai giovani di alzare la mano se a loro piacerebbe essere re o regine.
Yêu cầu học sinh giơ tay lên nếu họ muốn có một vị vua hoặc nữ hoàng.
-
Hậu
(quân) Hậu
Le regine devono esigere rispetto.
Hoàng hậu phải được trọng trọng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hoàng-hậu
- nữ vương
- nữ-hoàng
- bà chúa
- bà hoàng
- hoàng hậu
- hậu
Hình ảnh có "Regina"
Các cụm từ tương tự như "Regina" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nữ vương
-
Bà chúa Tuyết
-
Ong chúa · con chúa · ong chúa
-
Hoàng thái hậu
-
Vương hậu
-
vương mẫu