Phép dịch "regione" thành Tiếng Việt
khu, miền, vùng là các bản dịch hàng đầu của "regione" thành Tiếng Việt.
regione
noun
feminine
ngữ pháp
-
khu
nounIdealmente, vorremmo che la Russia abbandonasse la regione.
Lý tưởng nhất là người Nga sẽ bỏ trống khu vực đó.
-
miền
nounIl prospetto elenca le regioni naturali del paese in un certo ordine.
Biểu đồ cho thấy một cách để liệt kê những miền thiên nhiên của xứ.
-
vùng
nounSignifica che ha una lesione nella regione paraippocampale sinistra.
Nghĩa là có thương tổn ở vùng cận hải mã.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- địa phương
- nước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " regione " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "regione" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vùng của Philippines
-
bruxelles
-
Vùng Nữ Hướng đạo Tây Bán Cầu
-
khu vực địa lý
-
Vùng hải ngoại
-
khu vực văn hóa
Thêm ví dụ
Thêm