Phép dịch "regionale" thành Tiếng Việt
khu, vùng, địa phương là các bản dịch hàng đầu của "regionale" thành Tiếng Việt.
regionale
adjective
masculine
ngữ pháp
-
khu
nounLa verità è che sono il dirigente regionale.
Sự thật là tôi là người lãnh đạo khu vực.
-
vùng
Caso volle che noi ne fossimo, al tempo, i regolatori regionali.
Và khi đó chúng tôi là kiểm soát viên vùng này.
-
địa phương
adjectiveHa lavorato per la Chiesa come direttore regionale delle proprietà immobiliari.
Ông làm việc cho Giáo Hội với tư cách là giám đốc địa ốc địa phương.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " regionale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "regionale" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hội đồng vùng
Thêm ví dụ
Thêm