Phép dịch "Redenzione" thành Tiếng Việt

Cứu thoát, sự chuộc tội, sự cứu thế là các bản dịch hàng đầu của "Redenzione" thành Tiếng Việt.

Redenzione
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Cứu thoát

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Redenzione " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

redenzione noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự chuộc tội

    Se Egli non avesse compiuto l’Espiazione, non vi sarebbe alcuna redenzione.

    Nếu Ngài đã không thực hiện Sự Chuộc Tội, thì sẽ không có sự cứu chuộc.

  • sự cứu thế

    E chi sei tu per stabilire i limiti della redenzione?

    Và anh là ai mà đặt ranh giới vào sự cứu thế chứ?

  • sự giải thoát

    Redenzione si riferisce all’Espiazione di Gesù Cristo e alla liberazione dal peccato.

    Sự cứu chuộc là chỉ về sự chuộc tội của Chúa Giê Su Ky Tô và sự giải thoát khỏi tội lỗi.

  • cứu rỗi

    Ha detto che hai mostrato segni di vera redenzione.

    Bà nói anh đã thấy những dấu hiệu của sự cứu rỗi thực sự.

Các cụm từ tương tự như "Redenzione" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Redenzione" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch