Phép dịch "reduce" thành Tiếng Việt
cựu binh, người sống sót, cuu chien binh là các bản dịch hàng đầu của "reduce" thành Tiếng Việt.
reduce
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
cựu binh
-
người sống sót
-
cuu chien binh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reduce " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm