Phép dịch "Polo" thành Tiếng Việt
Áo thun cổ bẻ, cực, Polo là các bản dịch hàng đầu của "Polo" thành Tiếng Việt.
Polo
-
Áo thun cổ bẻ
maglietta dotata di colletto chiuso da bottoni
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Polo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
polo
noun
masculine
ngữ pháp
-
cực
nounI dati mostrano che i poli hanno invertito il loro campo magnetico.
Dữ liệu cũng cho thấy hai cực của trái đất đã đảo chiều từ trường.
-
Polo
sport
Siete mercenari vestiti con la polo
Mấy người chỉ là những tên ám sát trong chiếc áo Polo.
Hình ảnh có "Polo"
Các cụm từ tương tự như "Polo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cực nam · nam cực
-
Bắc Cực
-
bắc cực · cực bắc
-
Cực bất khả tiếp cận
-
Marco Polo
-
Nam Cực
-
Sân bay quốc tế Marco Polo
Thêm ví dụ
Thêm