Phép dịch "Perdita" thành Tiếng Việt

Perdita, sự bỏ phí, sự mất là các bản dịch hàng đầu của "Perdita" thành Tiếng Việt.

Perdita
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Perdita

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Perdita " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

perdita noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự bỏ phí

  • sự mất

    La sua perdita accanto al promemoria di cio'che ha ottenuto.

    Sự mất mát nằm kế sự gợi nhớ về những thứ mình nhận được.

  • sự rò

    Ma credo sia necessario capire da dove questa perdita

    Nhưng chúng ta cần hiểu sự rò rỉ này

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự thua lỗ
    • sự xì
    • thiệt hại
    • tổn hại
    • tổn thiệt
    • tổn thất

Các cụm từ tương tự như "Perdita" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Perdita" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch