Phép dịch "perduto" thành Tiếng Việt
bị mất là bản dịch của "perduto" thành Tiếng Việt.
perduto
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
bị mất
verbHo perso il mio portafoglio.
Tôi bị mất ví.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " perduto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "perduto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bị mất
-
Đi tìm thời gian đã mất
-
người thua · thua
-
Saint-John Perse
-
sự tha lỗi · sự tha thứ
-
băng hà · giảm giá · làm rò rỉ · lỡ · mất · thua · để thất lạc
Thêm ví dụ
Thêm