Phép dịch "Gol" thành Tiếng Việt

Bàn thắng, bàn thắng là các bản dịch hàng đầu của "Gol" thành Tiếng Việt.

Gol
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Bàn thắng

    segnatura di uno o più punti a proprio favore con la palla

    La mia famiglia ha esultato quando ho fatto il mio primo gol.

    Gia đình tôi đã vui mừng cổ vũ khi tôi ghi bàn thắng đầu tiên trong trận bóng đá.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Gol " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

gol noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bàn thắng

    La mia famiglia ha esultato quando ho fatto il mio primo gol.

    Gia đình tôi đã vui mừng cổ vũ khi tôi ghi bàn thắng đầu tiên trong trận bóng đá.

Hình ảnh có "Gol"

Thêm

Bản dịch "Gol" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch